- 竹trúc(tre, trúc)
- 师sư(thầy, quân đội)
Cái rây làm bằng tre (竹), đọc gần giống 师 (sư) vì mượn âm.
lọc; lắng lọc
Xin hãy giúp tôi lọc một chút.
lọc; lắng lọc
Xin hãy giúp tôi lọc một chút.
Cái rây làm bằng tre (竹), đọc gần giống 师 (sư) vì mượn âm.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Cái rây làm bằng tre (竹), đọc gần giống 师 (sư) vì mượn âm.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
lọc; lắng lọc
lọc; lắng lọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.