Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
tre lá mỏng
// NGHĨA CHÍNHtre lá mỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bỏ rơi; từ bỏ việc nuôi dưỡng (con cái, người già, thú cưng...)