kìm; cái kìm
Tôi cần một cái kìm.
kìm; cái kẹp
Anh ấy dùng kìm kẹp chặt miếng gỗ.
kẹp chặt; kẹp giữ
Anh ấy dùng kìm kẹp chặt khúc gỗ.
kìm; cái kìm
Tôi cần một cái kìm.
kìm; cái kẹp
Anh ấy dùng kìm kẹp chặt miếng gỗ.
kẹp chặt; kẹp giữ
Anh ấy dùng kìm kẹp chặt khúc gỗ.
kìm; cái kìm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.