dùng trong những từ ghép như "yuān jī" và "yuān dōu"
cái sọt (đồ đan bằng tre để đựng đất)
dùng trong những từ ghép như "yuān jī" và "yuān dōu"
cái sọt (đồ đan bằng tre để đựng đất)
dùng trong những từ ghép như "yuān jī" và "yuān dōu"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.