Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
nhân táo tàu; mứt táo tàu
// NGHĨA CHÍNHnhân táo tàu; mứt táo tàu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cán múa (văn)