- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
thô lỗ; quê mùa
Anh ấy là một người đàn ông thô kệch.
không có gì; đừng khách sáo
Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.
buông thả; phóng túng; thả sức
Anh ấy là một người đàn ông thô lỗ.
thô lỗ; quê mùa
Anh ấy là một người đàn ông thô kệch.
không có gì; đừng khách sáo
Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.
buông thả; phóng túng; thả sức
Anh ấy là một người đàn ông thô lỗ.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
thô lỗ; quê mùa
thô lỗ; quê mùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thật thà chất phác; hiền lành chân chất
phóng túng; không bị ràng buộc; tự do phóng khoáng
thật thà chất phác; hiền lành chân chất
phóng túng; không bị ràng buộc; tự do phóng khoáng