- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ, bói toán)
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
bộn bề; chậm chạp; thiếu quyết đoán [thành ngữ]
bộn bề; chậm chạp; thiếu quyết đoán [thành ngữ]
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
bộn bề; chậm chạp; thiếu quyết đoán [thành ngữ]
bộn bề; chậm chạp; thiếu quyết đoán [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.