- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
rườm rà; lộn xộn; tạp nham
Hàng hóa ở đây rất đa dạng.
đa dạng; nhiều loại
rườm rà; lộn xộn; tạp nham
Hàng hóa ở đây rất đa dạng.
đa dạng; nhiều loại
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
rườm rà; lộn xộn; tạp nham
rườm rà; lộn xộn; tạp nham
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.