- 糹mịch(sợi tơ)
- 工công(thợ, công việc)
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
trang điểm; áo áng đỏ
Cô ấy mặc một bộ trang phục đỏ rực.
quýt; cam
Hôm nay cô ấy hóa trang thành một cô gái trẻ.
trang điểm; áo áng đỏ
Cô ấy mặc một bộ trang phục đỏ rực.
quýt; cam
Hôm nay cô ấy hóa trang thành một cô gái trẻ.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
trang điểm; áo áng đỏ
trang điểm; áo áng đỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.