kỷ luật
中规定遵守的制度、行为准则guīdìng zūnshǒu de zhìdù、xíngwéi zhǔnzé
Anh ấy rất tuân thủ kỷ luật.
// NGHĨA CHÍNHkỷ luật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.