buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
dây buộc; xích lại; cột bằng dây
Anh ấy dùng dây xích chó lại.
dây; thừng
Anh ấy dùng dây thừng buộc thuyền vào bờ.
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
dây buộc; xích lại; cột bằng dây
Anh ấy dùng dây xích chó lại.
dây; thừng
Anh ấy dùng dây thừng buộc thuyền vào bờ.
dây; sợi dây
Anh ấy dùng dây thừng buộc cái hộp lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dây; sợi dây
Anh ấy dùng dây thừng buộc cái hộp lại.