quân tử; vị vua; ngài
中有礼貌、受过教育的男性yǒu lǐmào、shòuguò jiàoyù de nánxìng
Anh ấy là một quý ông thực sự.
quân tử; vị vua; ngài
中有礼貌、受过教育的男性yǒu lǐmào、shòuguò jiàoyù de nánxìng
Anh ấy là một quý ông thực sự.
quân tử; vị vua; ngài
quân tử; vị vua; ngài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.