- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
khắc phục; vượt qua (khó khăn)
Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.
Nó đã trải qua rất nhiều chuyện rồi.
đối kháng; chống lại; kháng cự
Anh ấy đã chịu đựng áp lực rất lớn.
khắc phục; vượt qua (khó khăn)
Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.
Nó đã trải qua rất nhiều chuyện rồi.
đối kháng; chống lại; kháng cự
Anh ấy đã chịu đựng áp lực rất lớn.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
khắc phục; vượt qua (khó khăn)
khắc phục; vượt qua (khó khăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Võ Vương (nhà Chu) chinh phạt Trụ Vương (nhà Thương)
Võ Vương (nhà Chu) chinh phạt Trụ Vương (nhà Thương)