- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
kinh tế
中生产、消费、贸易等有关的事务和活动shēngchǎn、xiāofèi、màoyì děng yǒuguān de shìwù hé huódòng
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.
kinh tế; (thuộc) kinh tế
中与金钱、生产、贸易等有关的yǔ jīnqián、shēngchǎn、màomào děng yǒuguān de
Kinh tế phát triển rất nhanh.
kinh tế
中生产、消费、贸易等有关的事务和活动shēngchǎn、xiāofèi、màoyì děng yǒuguān de shìwù hé huódòng
Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.
kinh tế; (thuộc) kinh tế
中与金钱、生产、贸易等有关的yǔ jīnqián、shēngchǎn、màomào děng yǒuguān de
Kinh tế phát triển rất nhanh.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
kinh tế
kinh tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.