- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết; buộc; thắt; liên kết; mối liên hệ
中用绳子、线等打成结;连接yòng shéngzi、xiàn děng dǎ chéng jié;liánjiē
Chúng tôi kết hôn rồi.
buộc; thắt; kết; đan
中用绳子或其他东西缠绕、扣紧yòng shéngzi huò qítā dōngxi cánrào、kòujǐn
Làm ơn giúp tôi buộc sợi dây lại.
ra (quả, hạt); kết (trái)
中植物生出果实或种子zhíwù shēngchū guǒshí huò zhǒngzi
Cây này ra rất nhiều quả.
phát âm ở Đài Loan là [jie2]
中用绳子或线绕在一起打紧;系结yòng shéngzi huò xiàn rào zài yìqǐ dǎ jǐn; xì jié
Chúng tôi kết hôn rồi.
kết; buộc; thắt; liên kết; mối liên hệ
中用绳子、线等打成结;连接yòng shéngzi、xiàn děng dǎ chéng jié;liánjiē
Chúng tôi kết hôn rồi.
buộc; thắt; kết; đan
中用绳子或其他东西缠绕、扣紧yòng shéngzi huò qítā dōngxi cánrào、kòujǐn
Làm ơn giúp tôi buộc sợi dây lại.
ra (quả, hạt); kết (trái)
中植物生出果实或种子zhíwù shēngchū guǒshí huò zhǒngzi
Cây này ra rất nhiều quả.
phát âm ở Đài Loan là [jie2]
中用绳子或线绕在一起打紧;系结yòng shéngzi huò xiàn rào zài yìqǐ dǎ jǐn; xì jié
Chúng tôi kết hôn rồi.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết; buộc; thắt; liên kết; mối liên hệ
ra (quả, hạt); kết (trái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nút; thắt nút; buộc; kết (quả); kết thúc
中用绳子或线打成的环形物;两条东西系在一起的地方yòng shéngzi huò xiàn dǎ chéng de huánxíng wù; liǎng tiáo dōngxi xì zài yìqǐ de dìfang
Cái nút này rất khó gỡ.
chắc chắn; vững chắc; rắn chắc
中坚固、牢固、不容易破坏的jiānggù、láogù、búrónggyì pòhuǎi de
Cái cây này rất chắc chắn.
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
中用绳子或其他东西把两个东西连在一起yòng shéngzi huò qítā dōngxi bǎ liǎng ge dōngxi liánzài yìqǐ
Chúng tôi kết thành vợ chồng.
kết toán và trả phòng (khách sạn)
中客人离开旅馆时支付房费kèrén líkāi lǚguǎn shí zhīfù fángfèi
Ngày mai chúng tôi sẽ thanh toán.
nút; thắt nút; buộc; kết (quả); kết thúc
中用绳子或线打成的环形物;两条东西系在一起的地方yòng shéngzi huò xiàn dǎ chéng de huánxíng wù; liǎng tiáo dōngxi xì zài yìqǐ de dìfang
Cái nút này rất khó gỡ.
chắc chắn; vững chắc; rắn chắc
中坚固、牢固、不容易破坏的jiānggù、láogù、búrónggyì pòhuǎi de
Cái cây này rất chắc chắn.
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
中用绳子或其他东西把两个东西连在一起yòng shéngzi huò qítā dōngxi bǎ liǎng ge dōngxi liánzài yìqǐ
Chúng tôi kết thành vợ chồng.
kết toán và trả phòng (khách sạn)
中客人离开旅馆时支付房费kèrén líkāi lǚguǎn shí zhīfù fángfèi
Ngày mai chúng tôi sẽ thanh toán.