- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
dây thừng; sợi dây
中用纤维或金属丝拧成的长条形东西,用来绑或拉yòng xiānwéi huò jīnshǔ sī niǔ chéng de chángtiáoxíng dōngxi, yònglái bǎng huò lā
Sợi dây này rất dài.
chuyến bay dân dụng; máy bay dân hàng
中用纤维或其他材料拧成的长条形物体。yòng xiānwéi huò qítā cáiliào níng chéng de chángtiao xíng wùtǐ。
dây thừng; sợi dây
中用纤维或金属丝拧成的长条形东西,用来绑或拉yòng xiānwéi huò jīnshǔ sī niǔ chéng de chángtiáoxíng dōngxi, yònglái bǎng huò lā
Sợi dây này rất dài.
chuyến bay dân dụng; máy bay dân hàng
中用纤维或其他材料拧成的长条形物体。yòng xiānwéi huò qítā cáiliào níng chéng de chángtiao xíng wùtǐ。
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
dây thừng; sợi dây
dây thừng; sợi dây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.