Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
vỡ ra; nứt toác; bung vỡ
Hoa nở rộ.
nở; tức nứt
Chiếc áo này bị bung chỉ rồi.
// NGHĨA CHÍNHvỡ ra; nứt toác; bung vỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.