Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
dây cương; dây lèo
Anh ấy đang kéo dây cương.
// NGHĨA CHÍNHdây cương; dây lèo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.