- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
từ bỏ; dứt bỏ
Anh ấy quyết định bỏ cuộc.
từ bỏ; dứt bỏ
Anh ấy quyết định bỏ cuộc.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
từ bỏ; dứt bỏ
từ bỏ; dứt bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.