- 亻nhân(người)
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
dừng tay; ngừng lại
中停止做某事;不再继续tíngzhǐ zuò mǒu shì; búzài jìxù
Xin bạn dừng tay!
dừng tay; ngừng lại
中停止做某事;不再继续tíngzhǐ zuò mǒu shì; búzài jìxù
Xin bạn dừng tay!
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
dừng tay; ngừng lại
dừng tay; ngừng lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.