- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
dừng tay; rút lui
中停止做某事;不再继续tíngzhǐ zuò mǒushì;búzài jìxù
Xin bạn hãy dừng tay!
dừng tay; rút lui
中停止做某事;不再继续tíngzhǐ zuò mǒushì;búzài jìxù
Xin bạn hãy dừng tay!
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
dừng tay; rút lui
dừng tay; rút lui
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.