- 羊dương(con dê/cừu)
- 大đại(to lớn)
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
món ăn ngon; ẩm thực
中好吃的食物hǎochī de shíwù
Trung Quốc có rất nhiều món ngon.
món ăn ngon; ẩm thực ngon
中好吃的食物hǎochī de shíwù
Tôi thích ăn món ngon.
món ăn ngon; ẩm thực
中好吃的食物hǎochī de shíwù
Trung Quốc có rất nhiều món ngon.
món ăn ngon; ẩm thực ngon
中好吃的食物hǎochī de shíwù
Tôi thích ăn món ngon.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
món ăn ngon; ẩm thực
món ăn ngon; ẩm thực
món ăn ngon; ẩm thực ngon
中好吃的食物hǎochī de shíwù
món ăn ngon; ẩm thực ngon
中好吃的食物hǎochī de shíwù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.