- 羊dương(con dê/cừu)
- 大đại(to lớn)
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
ngon; thơm ngon; mỹ vị
中味道很好,很好吃wèidào hěn hǎo, hěn hǎochī
Món ăn này rất ngon.
món ngon; thức ăn ngon; mỹ vị
中好吃的食物;味道很好的东西hǎochī de shíwù; wèidào hěn hǎo de dōngxi
Đây là một nhà hàng ngon.
ngon; thơm ngon; mỹ vị
中味道很好,很好吃wèidào hěn hǎo, hěn hǎochī
Món ăn này rất ngon.
món ngon; thức ăn ngon; mỹ vị
中好吃的食物;味道很好的东西hǎochī de shíwù; wèidào hěn hǎo de dōngxi
Đây là một nhà hàng ngon.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
ngon; thơm ngon; mỹ vị
ngon; thơm ngon; mỹ vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thơm ngon; mỹ vị; món ngon
中好吃的食物;味道很好hǎochī de shíwù;wèidào hěn hǎo
Món này là một món ngon.
thơm ngon; mỹ vị; món ngon
中好吃的食物;味道很好hǎochī de shíwù;wèidào hěn hǎo
Món này là một món ngon.