- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 巴ba(dính vào, bám chặt)
Thịt cứ bám dính vào người mãi thì sinh ra béo phì.
xà phòng; xà bông
中清洁皮肤和衣服的日用品,由油脂和碱混合而成qīngjié pífu hé yīfu de rìyòngpǐn, yóu yóuzhī hé jiǎn hunhé érchéng
Cục xà phòng này rất thơm.
xà phòng; xà bông
中用来洗手、洗衣服的清洁用品yòng lái xǐ shǒu、xǐ yīfu de qīngjié yòngpǐn
xà phòng; xà bông
中清洁皮肤和衣服的日用品,由油脂和碱混合而成qīngjié pífu hé yīfu de rìyòngpǐn, yóu yóuzhī hé jiǎn hunhé érchéng
Cục xà phòng này rất thơm.
xà phòng; xà bông
中用来洗手、洗衣服的清洁用品yòng lái xǐ shǒu、xǐ yīfu de qīngjié yòngpǐn
Thịt cứ bám dính vào người mãi thì sinh ra béo phì.
Thịt cứ bám dính vào người mãi thì sinh ra béo phì.
xà phòng; xà bông
xà phòng; xà bông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.