- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
mặt sau; mặt lưng
中事物或物体的后面shìwù huò wùtǐ de hòumiàn
Xin hãy nhìn mặt sau của cuốn sách.
mặt sau; mặt trái
中事物后面的一侧;相对于正面的另一面shìwù hòumiàn de yī cè; xiānɡduì yú zhèngmiàn de lìnɡ yī miàn
mặt sau; mặt trái
mặt sau; mặt lưng
中事物或物体的后面shìwù huò wùtǐ de hòumiàn
Xin hãy nhìn mặt sau của cuốn sách.
mặt sau; mặt trái
中事物后面的一侧;相对于正面的另一面shìwù hòumiàn de yī cè; xiānɡduì yú zhèngmiàn de lìnɡ yī miàn
mặt sau; mặt trái
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt sau; mặt lưng
mặt sau; mặt lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin hãy đặt mặt sau của cuốn sách lên trên.
Xin hãy đặt mặt sau của cuốn sách lên trên.