- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
xung; mạch xung (vật lý)
Thiết bị này phát ra một xung điện từ.
xung; mạch xung (vật lý)
Thiết bị này phát ra một xung điện từ.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
xung; mạch xung (vật lý)
xung; mạch xung (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.