nhịp đập; mạch động; sự rung động
Bác sĩ đang kiểm tra mạch của anh ấy.
nhịp đập; mạch động; sự rung động
Bác sĩ đang kiểm tra mạch của anh ấy.
nhịp đập; mạch động; sự rung động
nhịp đập; mạch động; sự rung động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.