mạch; nhịp mạch
中心脏跳动时血管中血液流动的节奏xīnzàng tiàodòng shí xuèguǎn zhōng xiěyè liúdòng de jiēzòu
Mạch của anh ấy rất yếu.
mạch; nhịp mạch
中心脏跳动时血管中血液流动的节奏xīnzàng tiàodòng shí xuèguǎn zhōng xiěyè liúdòng de jiēzòu
Mạch của anh ấy rất yếu.
mạch; nhịp mạch
mạch; nhịp mạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.