- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 却khước(lui, từ chối)
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
kịch bản; tập lệnh (máy tính)
Kịch bản của bộ phim này rất hay.
kịch bản; (tin học) tập lệnh script
Tập lệnh này rất hữu ích.
kịch bản; tập lệnh (máy tính)
Kịch bản của bộ phim này rất hay.
kịch bản; (tin học) tập lệnh script
Tập lệnh này rất hữu ích.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
kịch bản; tập lệnh (máy tính)
kịch bản; tập lệnh (máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.