- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
kịch bản; kịch văn; lời thoại
中戏剧或电影的文字故事,包括人物对话和舞台指示xìjù huò diànyǐng de wénzì gùshì, bāokuò rénwù duìhuà hé wǔtái zhǐshì
Kịch bản này rất thú vị.
Nói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.
kịch bản; kịch văn; lời thoại
中戏剧或电影的文字故事,包括人物对话和舞台指示xìjù huò diànyǐng de wénzì gùshì, bāokuò rénwù duìhuà hé wǔtái zhǐshì
Kịch bản này rất thú vị.
Nói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
kịch bản; kịch văn; lời thoại
kịch bản; kịch văn; lời thoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.