- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
mục nát; tha hóa; tham nhũng
Thức ăn đã bị thối rữa.
hủ hóa; tha hóa; (về đạo đức) suy đồi
Anh ta đã bị tha hóa.
thối rữa; (bóng) tha hóa; tham nhũng
Thức ăn bị thối rồi.
mục nát; tha hóa; tham nhũng
Thức ăn đã bị thối rữa.
hủ hóa; tha hóa; (về đạo đức) suy đồi
Anh ta đã bị tha hóa.
thối rữa; (bóng) tha hóa; tham nhũng
Thức ăn bị thối rồi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
mục nát; tha hóa; tham nhũng
mục nát; tha hóa; tham nhũng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.