- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự an ủi bản thân; tự vỗ về
Anh ấy luôn tự an ủi mình.
tự an ủi; thủ dâm
Anh ấy chỉ có thể tự an ủi mình.
tự an ủi bản thân; tự vỗ về
tự an ủi bản thân; tự vỗ về
Anh ấy luôn tự an ủi mình.
tự an ủi; thủ dâm
Anh ấy chỉ có thể tự an ủi mình.
tự an ủi bản thân; tự vỗ về
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
tự an ủi bản thân; tự vỗ về
tự an ủi bản thân; tự vỗ về
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.