Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
gừng mioga (Zingiber mioga)
// NGHĨA CHÍNHgừng mioga (Zingiber mioga)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Myoga là một loại thực vật.