Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
cây lác; cây bấc (loại thực vật)
cây lác (Scirpus cyperinus)
// NGHĨA CHÍNHcây lác; cây bấc (loại thực vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.