- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
qua loa; làm cho có lệ; đối phó
Anh ấy chỉ làm cho có lệ.
qua loa; làm cho có lệ; đối phó
Anh ấy chỉ làm cho có lệ.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
qua loa; làm cho có lệ; đối phó
qua loa; làm cho có lệ; đối phó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.