- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tan chảy; nóng chảy
Khối băng đã tan chảy.
tan chảy; nóng chảy
Khối băng đã tan chảy.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tan chảy; nóng chảy
tan chảy; nóng chảy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.