- 衣y(áo, quần áo)
- 果quả(quả cây, kết quả)
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
bọc; quấn; gói
中用东西围绕或覆盖某物yòng dōngxi wéirào huò fùgài mǒuwù
Xin hãy gói quà cẩn thận.
gói; bọc; quấn
中用布或纸等东西包住、围住yòng bù huò zhǐ děng dōngxi bāozhù、wéizhù
Anh ấy gói quà lại.
bọc; quấn; gói
中用东西围绕或覆盖某物yòng dōngxi wéirào huò fùgài mǒuwù
Xin hãy gói quà cẩn thận.
gói; bọc; quấn
中用布或纸等东西包住、围住yòng bù huò zhǐ děng dōngxi bāozhù、wéizhù
Anh ấy gói quà lại.
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
bọc; quấn; gói
bọc; quấn; gói
中用东西包住或缠绕某物yòng dōngxi bāozhu huò chánrào mǒuwù
Anh ấy đã lấy trộm sách của tôi.
bọc; quấn; gói
中用东西包住或缠绕某物yòng dōngxi bāozhu huò chánrào mǒuwù
Anh ấy đã lấy trộm sách của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.