- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
nếu không thì; hoặc là; hay là
中表示如果不是这样,就会有另外的结果;或者说有其他的选择biǎoshì rúguǒ búshì zhèyàng, jiùhuì yǒu lìngwài de jiéguǒ; huòzhě shuō yǒu qítā de xuǎnzé
Bạn nhanh lên, nếu không sẽ muộn đấy.
nếu không thì; hoặc là; hay là
中否则、如果不这样fǒuzé、rúguǒ búzhèyàng
Bạn đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn đấy.
nếu không thì; hoặc là; hay là
中表示如果不是这样,就会有另外的结果;或者说有其他的选择biǎoshì rúguǒ búshì zhèyàng, jiùhuì yǒu lìngwài de jiéguǒ; huòzhě shuō yǒu qítā de xuǎnzé
Bạn nhanh lên, nếu không sẽ muộn đấy.
nếu không thì; hoặc là; hay là
中否则、如果不这样fǒuzé、rúguǒ búzhèyàng
Bạn đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn đấy.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
nếu không thì; hoặc là; hay là
nếu không thì; hoặc là; hay là
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nếu không thì; bằng không; hoặc là
中表示条件或选择,意思是否则、或者biǎoshì tiáojiàn huò xuǎnzé, yìsi fǒuzé、huòzhě
Bạn nhanh lên, nếu không thì sẽ muộn đấy.
nếu không thì; bằng không; hoặc là
中表示条件或选择,意思是否则、或者biǎoshì tiáojiàn huò xuǎnzé, yìsi fǒuzé、huòzhě
Bạn nhanh lên, nếu không thì sẽ muộn đấy.