- 贝bối(tiền bạc, vật có giá trị)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
nếu không; nếu không thì; bằng không
中如果不这样,就会发生不好的结果rúguǒ bù zhèyàng, jiù huì fāshēng búhǎo de jiéguǒ
Bạn phải học hành chăm chỉ, nếu không sẽ thất bại.
Nhanh lên không bạn lỡ xe buýt.
nếu không; nếu không thì; bằng không
中如果不这样,就会发生不好的结果rúguǒ bù zhèyàng, jiù huì fāshēng búhǎo de jiéguǒ
Bạn phải học hành chăm chỉ, nếu không sẽ thất bại.
Nhanh lên không bạn lỡ xe buýt.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
nếu không; nếu không thì; bằng không
nếu không; nếu không thì; bằng không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.