- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
xem; theo dõi
中用眼睛看;注视yòng yǎnjing kàn; zhùshì
Chúng tôi cùng nhau xem trận đấu.
xem; theo dõi
中用眼睛看;注视yòng yǎnjing kàn; zhùshì
Chúng tôi cùng nhau xem trận đấu.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
xem; theo dõi
xem; theo dõi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.