- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
mở ra; tháo ra; gỡ ra
中把打结或系住的东西打散或拆开bǎ dǎjiē huò xìzhù de dōngxi dǎsǎn huò chāikāi
Làm ơn giúp tôi gỡ cái nút này.
tháo; gỡ; giải
中把打结或系紧的东西打开bǎ dǎjiē huò jìjǐn de dōngxi dǎkāi
Làm ơn giúp tôi cởi dây thừng.
mở ra; tháo ra; gỡ ra
中把打结或系住的东西打散或拆开bǎ dǎjiē huò xìzhù de dōngxi dǎsǎn huò chāikāi
Làm ơn giúp tôi gỡ cái nút này.
tháo; gỡ; giải
中把打结或系紧的东西打开bǎ dǎjiē huò jìjǐn de dōngxi dǎkāi
Làm ơn giúp tôi cởi dây thừng.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở ra; tháo ra; gỡ ra
mở ra; tháo ra; gỡ ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mở ra; tháo ra; giải ra (nút thắt, bí ẩn)
中打开或说明清楚dǎkāi huò shuōmíng qīngchu
Câu đố này rất khó giải.
mở ra; tháo ra; giải ra (nút thắt, bí ẩn)
中打开或说明清楚dǎkāi huò shuōmíng qīngchu
Câu đố này rất khó giải.