- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
ai buộc chuông thì người đó phải gỡ; người gây ra việc thì phải người đó giải quyết [thành ngữ]
Ai gây ra chuyện thì người đó phải giải quyết.
ai buộc chuông thì nấy gỡ [thành ngữ]
Ai gây ra rắc rối thì người đó phải giải quyết, chuyện này chỉ có anh ấy mới giải quyết được.
ai buộc chuông thì người đó phải gỡ; người gây ra việc thì phải người đó giải quyết [thành ngữ]
Ai gây ra chuyện thì người đó phải giải quyết.
ai buộc chuông thì nấy gỡ [thành ngữ]
Ai gây ra rắc rối thì người đó phải giải quyết, chuyện này chỉ có anh ấy mới giải quyết được.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ai buộc chuông thì người đó phải gỡ; người gây ra việc thì phải người đó giải quyết [thành ngữ]
ai buộc chuông thì người đó phải gỡ; người gây ra việc thì phải người đó giải quyết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.