- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải buồn; giải khuây
Nghe nhạc có thể giải tỏa buồn chán.
giải muộn; tiêu sầu; giải trí
Anh ấy thích đọc sách để giải khuây.
giải buồn; giải khuây
Nghe nhạc có thể giải tỏa buồn chán.
giải muộn; tiêu sầu; giải trí
Anh ấy thích đọc sách để giải khuây.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
giải buồn; giải khuây
giải buồn; giải khuây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.