- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
nhìn thấy mà kinh hồn; rùng mình ghê sợ [thành ngữ]
Điều này thật sự gây sốc!
cảnh tượng kinh hoàng; thấy mà rùng mình [thành ngữ]
Điều này thật sự kinh hoàng!
cảnh tượng kinh hoàng; chướng tai gai mắt [thành ngữ]
nhìn thấy mà kinh hồn; rùng mình ghê sợ [thành ngữ]
Điều này thật sự gây sốc!
cảnh tượng kinh hoàng; thấy mà rùng mình [thành ngữ]
Điều này thật sự kinh hoàng!
cảnh tượng kinh hoàng; chướng tai gai mắt [thành ngữ]
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
nhìn thấy mà kinh hồn; rùng mình ghê sợ [thành ngữ]
nhìn thấy mà kinh hồn; rùng mình ghê sợ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây thật sự là một cảnh tượng kinh hoàng!
Đây thật sự là một cảnh tượng kinh hoàng!