- 口khẩu(miệng)
- 丂khảo(hơi thở bị cản trở)
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
tín hiệu; hiệu lệnh; bài hò (lao động)
中信息或命令的表现形式xìnxī huò mìnglìng de biǎoxiàn xíngshì
Điện thoại không có tín hiệu.
tín hiệu; hiệu lệnh; bài hò (lao động)
中信息或命令的表现形式xìnxī huò mìnglìng de biǎoxiàn xíngshì
Điện thoại không có tín hiệu.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
tín hiệu; hiệu lệnh; bài hò (lao động)
tín hiệu; hiệu lệnh; bài hò (lao động)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.