Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
ngạc nhiên; kinh ngạc
// NGHĨA CHÍNHngạc nhiên; kinh ngạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy rất ngạc nhiên.