- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)HÌNH THANH
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thử; thí nghiệm; kiểm tra
中用来检查或了解某事的真实情况yònglái jiǎnchá huò liǎojiě mǒu shì de zhēnshí qíngkuàng
Chúng ta thử một chút đi.
Bạn có thể thử đôi giày này trước đi.
thử; kiểm tra; thi
中用来检查或尝试某事是否可行yònglái jiǎnchá huò chángshì mǒushì shìfǒu kěxíng
Ngày mai chúng tôi thi.
Thầy giáo bảo chúng tôi thử trả lời câu hỏi này trước.
thi; kiểm tra; khảo sát
中用各种方法检查或验证某事的情况yòng gèzhǒng fāngfǎ jiǎnchá huò yànzhèng mǒushì de qíngkuàng
Chúng ta hãy thử một chút.
Bạn đã dùng thử phần mềm mới này chưa?
thi; thử; kiểm tra
中考查知识或能力的活动kǎochá zhīshi huò néngmì de huódòng
Ngày mai tôi có một bài kiểm tra.
Kỳ thi cuối kỳ lần này khó lắm, ai cũng lo lắng.
tìm cách; xoay xở
中努力做某事;尝试nǔlì zuò mǒu shì; chángshì
Tôi muốn thử một chút.
Bạn thử dùng đũa gắp xem sao.
thử; thí nghiệm; kiểm tra
中用来检查或了解某事的真实情况yònglái jiǎnchá huò liǎojiě mǒu shì de zhēnshí qíngkuàng
Chúng ta thử một chút đi.
Bạn có thể thử đôi giày này trước đi.
thử; kiểm tra; thi
中用来检查或尝试某事是否可行yònglái jiǎnchá huò chángshì mǒushì shìfǒu kěxíng
Ngày mai chúng tôi thi.
Thầy giáo bảo chúng tôi thử trả lời câu hỏi này trước.
thi; kiểm tra; khảo sát
中用各种方法检查或验证某事的情况yòng gèzhǒng fāngfǎ jiǎnchá huò yànzhèng mǒushì de qíngkuàng
Chúng ta hãy thử một chút.
Bạn đã dùng thử phần mềm mới này chưa?
thi; thử; kiểm tra
中考查知识或能力的活动kǎochá zhīshi huò néngmì de huódòng
Ngày mai tôi có một bài kiểm tra.
Kỳ thi cuối kỳ lần này khó lắm, ai cũng lo lắng.
tìm cách; xoay xở
中努力做某事;尝试nǔlì zuò mǒu shì; chángshì
Tôi muốn thử một chút.
Bạn thử dùng đũa gắp xem sao.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.