kỳ quái; quỷ dị; bí ẩn
中很奇怪、不寻常、令人困惑的hěn qíguài、bù xúnchangcháng、lìngrén kùnhuò de
Câu chuyện này hơi kỳ lạ.
Máy tính của tôi khá dị.
thấy ma (biểu thị sự kinh ngạc hoặc bực bội); quỷ tha ma bắt; kỳ lạ thật
中奇怪、不寻常、令人惊讶的
kỳ quái; quỷ dị; bí ẩn
中很奇怪、不寻常、令人困惑的hěn qíguài、bù xúnchangcháng、lìngrén kùnhuò de
Câu chuyện này hơi kỳ lạ.
Máy tính của tôi khá dị.
thấy ma (biểu thị sự kinh ngạc hoặc bực bội); quỷ tha ma bắt; kỳ lạ thật
中奇怪、不寻常、令人惊讶的
kỳ quái; quỷ dị; bí ẩn
kỳ quái; quỷ dị; bí ẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nơi này rất kỳ lạ.
Nơi này rất kỳ lạ.