- 亻nhân(người)
- 立lập(đứng thẳng)
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
quý vị; các vị
中在场的各位人士;大家zàichǎng de gèwèi rénshì;dàjiā
Mời mọi người ngồi.
quý vị; các vị
中大家;众多的人dàjiā;zhòngduō de rén
Thưa quý vị, xin hãy giữ trật tự!
quý vị; các vị
中在场的各位人士;大家zàichǎng de gèwèi rénshì;dàjiā
Mời mọi người ngồi.
quý vị; các vị
中大家;众多的人dàjiā;zhòngduō de rén
Thưa quý vị, xin hãy giữ trật tự!
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
quý vị; các vị
quý vị; các vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quý vị; các vị
中众多的人;尊敬的称呼zhòngruō de rén;zūnjìng de chēnghū
quý vị; các vị
中众多的人;尊敬的称呼zhòngruō de rén;zūnjìng de chēnghū