tự thú; lời thú nhận; tự bạch
Anh ấy thích khoe khoang thành tích của mình.
khoe khoang; nói khoác
tự thú; lời thú nhận; tự bạch
Anh ấy thích khoe khoang thành tích của mình.
khoe khoang; nói khoác
tự thú; lời thú nhận; tự bạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.